HS Code máy hút ẩm: Tra cứu, khai báo nhanh, chính xác

February 21, 2019

HS Code máy hút ẩm là một trong những thông tin doanh nghiệp cần xác định khi nhập khẩu máy hút ẩm vào Việt Nam. Việc tra cứu đúng mã HS giúp doanh nghiệp khai báo hải quan chính xác, xác định thuế nhập khẩu và kiểm tra các chính sách quản lý liên quan đến sản phẩm.

Tuy nhiên, máy hút ẩm có nhiều loại với cấu tạo, công suất và nguyên lý hoạt động khác nhau. Vì vậy, không nên mặc định tất cả máy hút ẩm đều sử dụng chung một mã HS.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu HS Code máy hút ẩm là gì, cách tra cứu HS Code máy hút ẩm, mã HS tham khảo và những lưu ý khi nhập khẩu mặt hàng này.

HS Code máy hút ẩm là gì?

HS Code là mã số dùng để phân loại hàng hóa trong hoạt động xuất nhập khẩu. Mã HS được xây dựng dựa trên hệ thống phân loại hàng hóa quốc tế và được cụ thể hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của từng quốc gia.

Đối với máy hút ẩm, việc xác định mã HS cần dựa trên đặc điểm thực tế của thiết bị như:

  • Nguyên lý hoạt động.
  • Chức năng chính.
  • Cấu tạo máy.
  • Có hay không có bộ phận làm lạnh.
  • Công suất của thiết bị.
  • Máy hút ẩm dân dụng hay công nghiệp.
  • Catalogue và thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Do đó, khi tra cứu HS Code máy hút ẩm, doanh nghiệp cần xác định chính xác model và đặc tính kỹ thuật của hàng hóa trước khi lựa chọn mã HS.

Bên cạnh nhu cầu tìm hiểu HS code máy hút ẩm, khách hàng tại khu vực miền Trung cũng thường quan tâm đến việc tìm mua và lắp đặt máy hút ẩm Đà Nẵng cho kho hàng, nhà xưởng, phòng lưu trữ, khách sạn và các không gian có độ ẩm cao. Khi lựa chọn máy tại Đà Nẵng, ngoài công suất hút ẩm, nên chú ý đến diện tích sử dụng, khả năng xả nước liên tục, mức tiêu thụ điện và chính sách bảo hành, bảo trì.

Cách tra cứu HS Code máy hút ẩm chính xác

Để tra cứu HS Code máy hút ẩm, doanh nghiệp có thể thực hiện theo các bước sau.

Bước 1: Xác định tên và model máy

Trước tiên cần xác định chính xác tên sản phẩm, thương hiệu, model và chủng loại máy.

Ví dụ:

  • Máy hút ẩm dân dụng.
  • Máy hút ẩm công nghiệp.
  • Máy hút ẩm dùng cho kho.
  • Máy hút ẩm có chức năng sấy.
  • Máy hút ẩm kết hợp điều hòa.
  • Máy hút ẩm có hoặc không có bộ phận làm lạnh.

Bước 2: Kiểm tra catalogue

Catalogue là tài liệu rất quan trọng khi xác định mã HS.

Nên kiểm tra các thông tin:

  • Công suất hút ẩm.
  • Công suất làm lạnh.
  • Công suất điện.
  • Lưu lượng gió.
  • Nguyên lý hút ẩm.
  • Môi chất lạnh nếu có.
  • Bộ phận làm lạnh.
  • Chức năng điều chỉnh nhiệt độ.
  • Chức năng điều chỉnh độ ẩm.

Bước 3: Xác định chức năng chính

Cần xác định máy thực hiện chức năng chính là hút ẩm, điều hòa không khí, làm lạnh, sấy hay một chức năng khác.

Đây là yếu tố quan trọng để tránh áp dụng mã HS chỉ dựa trên tên gọi thương mại.

Bước 4: Đối chiếu biểu thuế

Sau khi xác định đặc điểm sản phẩm, doanh nghiệp đối chiếu với Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu và biểu thuế hiện hành.

Nhóm 84.15 hiện có các phân nhóm được phân chia dựa trên cấu tạo và đặc điểm như có bộ phận làm lạnh, không có bộ phận làm lạnh, có van đảo chiều chu trình nóng/lạnh...

Bước 5: Kiểm tra mã HS 8 số

Sau khi xác định được nhóm và phân nhóm, tiếp tục xác định mã HS ở cấp độ 8 số theo biểu thuế Việt Nam đang áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.

Thuế nhập khẩu máy hút ẩm tính như thế nào?

Sau khi tra cứu HS Code máy hút ẩm, doanh nghiệp có thể dựa vào mã HS và xuất xứ hàng hóa để xác định thuế nhập khẩu.

Mức thuế thực tế có thể phụ thuộc vào:

  • Mã HS cụ thể.
  • Nước xuất xứ.
  • C/O của lô hàng.
  • Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi.
  • Biểu thuế ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng điều kiện của hiệp định thương mại.
  • Thời điểm đăng ký tờ khai.

Vì vậy, không nên sử dụng một mức thuế cố định cho tất cả máy hút ẩm.

Công thức tính thuế nhập khẩu

Công thức cơ bản:

Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế × Thuế suất thuế nhập khẩu

Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn cần kiểm tra thuế giá trị gia tăng và các nghĩa vụ tài chính khác nếu có.

Hồ sơ cần chuẩn bị khi nhập khẩu máy hút ẩm

Khi nhập khẩu máy hút ẩm, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị các chứng từ liên quan đến lô hàng, chẳng hạn:

  • Hợp đồng mua bán.
  • Commercial Invoice.
  • Packing List.
  • Bill of Lading hoặc chứng từ vận tải tương ứng.
  • Catalogue sản phẩm.
  • Tài liệu kỹ thuật.
  • C/O nếu sử dụng để hưởng ưu đãi thuế.
  • Tờ khai hải quan.
  • Các chứng từ khác theo chính sách quản lý tại thời điểm nhập khẩu.

Đặc biệt, catalogue và tài liệu kỹ thuật nên được lưu giữ đầy đủ để phục vụ việc xác định bản chất hàng hóa khi cần thiết.

Lưu ý khi khai báo HS Code máy hút ẩm

Doanh nghiệp không nên lấy mã HS của một lô hàng trước đây rồi áp dụng cho mọi model máy hút ẩm.

Hai sản phẩm cùng được gọi là “máy hút ẩm” nhưng có thể khác nhau về:

  • Công suất.
  • Cấu tạo.
  • Bộ phận làm lạnh.
  • Nguyên lý hoạt động.
  • Chức năng chính.
  • Thiết kế và mục đích sử dụng.

Những khác biệt này có thể ảnh hưởng đến việc phân loại.

Ngoài ra, biểu thuế và chính sách quản lý hàng hóa có thể được sửa đổi theo từng thời kỳ. Do đó, cần tra cứu HS Code máy hút ẩm theo quy định đang có hiệu lực tại thời điểm nhập khẩu, thay vì chỉ dựa vào các bảng mã HS được đăng tải từ nhiều năm trước.

Kết luận

HS Code máy hút ẩm là thông tin quan trọng trong quá trình nhập khẩu và khai báo hải quan. Khi tra cứu HS Code máy hút ẩm, doanh nghiệp cần căn cứ vào bản chất và đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên gọi.

Nhóm 84.15 là một nhóm cần được xem xét đối với các thiết bị có đặc điểm thuộc phạm vi máy điều hòa không khí theo mô tả của Danh mục HS; tuy nhiên, việc xác định mã HS cụ thể phải dựa trên cấu tạo và chức năng thực tế của từng model.

Nếu bạn đang cần xác định mã HS cho một model máy hút ẩm cụ thể, hãy chuẩn bị catalogue và thông số kỹ thuật của máy. Đây là cơ sở quan trọng để tra cứu và hạn chế rủi ro khi khai báo hải quan.

Grow your business.
Today is the day to build the business of your dreams. Share your mission with the world — and blow your customers away.
Start Now